Sản phẩm

Vít khóa ren

Vít khóa ren (bí danh: Vít định vị phủ keo, Vít dính kỵ khí) là ốc vít bằng thép không gỉ kết hợp chức năng cố định và hiệu suất chống lỏng, được thiết kế cho các tình huống có độ chính xác cao yêu cầu khả năng chống rung và cố định an toàn. Được chế tạo từ thép không gỉ cao cấp 304/316 (chứa crom và niken, chống oxy hóa, kháng axit-kiềm), các vít được xử lý bằng keo kỵ khí màu xanh lam (dán vào phần giữa của ren). Chất kết dính lấp đầy khe hở ren, tạo thành cấu trúc khóa kép "cơ học + hóa học" để ngăn chặn hiệu quả tình trạng lỏng lẻo do rung, va đập hoặc tháo rời nhiều lần.

Mô tả sản phẩm
Vít khóa ren (bí danh: Vít định vị phủ keo, Vít dính kỵ khí) là ốc vít bằng thép không gỉ kết hợp chức năng cố định và hiệu suất chống lỏng, được thiết kế cho các tình huống có độ chính xác cao yêu cầu khả năng chống rung và cố định an toàn. Được chế tạo từ thép không gỉ cao cấp 304/316 (chứa crom và niken, chống oxy hóa, kháng axit-kiềm), các vít được xử lý bằng keo kỵ khí màu xanh lam (dán vào phần giữa của ren). Chất kết dính lấp đầy khe hở ren, tạo thành cấu trúc khóa kép "cơ học + hóa học" để ngăn chặn hiệu quả tình trạng lỏng lẻo do rung, va đập hoặc tháo rời nhiều lần.

Sản phẩm có thiết kế đầu nhọn ổ cắm hình lục giác: đầu nhọn cho phép định vị và lắp vào các lỗ lắp nhanh chóng, trong khi ổ cắm hình lục giác (tuân thủ ISO 4762) phù hợp với cờ lê/dụng cụ điện để lắp đặt thuận tiện và truyền mô-men xoắn cao.
Lý tưởng cho các ngành công nghiệp ô tô, máy móc, điện tử và thiết bị gia dụng có yêu cầu chống lỏng nghiêm ngặt - sản phẩm này đảm bảo độ ổn định của các kết cấu lắp ráp và tránh các mối nguy hiểm về an toàn do nới lỏng vít.
Tham số sản phẩm
Sau đây là các thông số kỹ thuật số liệu phổ biến (tuân thủ ISO 4762). Tùy chỉnh không chuẩn (ví dụ: điều chỉnh độ dài ren, vị trí dính) có sẵn:
Đường kính danh nghĩa (d, mm) Cao độ (p, mm) Chiều dài danh nghĩa (L, mm) Kích thước ổ cắm lục giác (s, mm) Vị trí dính Chiều rộng keo (mm)
M2 0.4 8-30 0.9-1.5 Giữa sợi chỉ 1.0-2.0
M2.5 0.45 8-30 1.3-1.8 Giữa sợi chỉ 1.2-2.2
M3 0.5 10-40 1.5-2.0 Giữa sợi chỉ 1.5-2.5
M4 0.7 12-50 2.0-2.5 Giữa sợi chỉ 1.8-2.8
M5 0.8 16-60 2.5-3.0 Giữa sợi chỉ 2.0-3.0
M6 1.0 20-60 3.0-3.5 Giữa sợi chỉ 2.2-3.2
M8 1.25 25-80 4.0-4.5 Giữa sợi chỉ 2.5-3.5
M10 1.5 30-100 5.0-5.5 Giữa sợi 2.8-3.8
M12 1.75 35-120 6.0-6.5 Giữa sợi 3.0-4.0

Lưu ý: Thông số kỹ thuật được biểu thị bằng "Đường kính danh nghĩa×Chiều dài" (ví dụ: M6×20 có nghĩa là đường kính ren danh nghĩa 6 mm, tổng chiều dài 20 mm); chiều rộng của chất kết dính có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu chống lỏng (chất kết dính rộng hơn mang lại khả năng chống lỏng mạnh hơn).
Tính năng sản phẩm
Chống nới lỏng kép, đáng tin cậy và ổn định:
Chất kết dính kỵ khí màu xanh lam lấp đầy khe hở ren, tạo ra cấu trúc chống nới lỏng kép "khóa cơ học + liên kết hóa học". Điều này giúp cải thiện khả năng chống rung và va đập lên hơn 50% so với vít thông thường, đảm bảo không bị lỏng ngay cả trong môi trường rung tần số cao (ví dụ: động cơ ô tô, trục máy công cụ).

Chống ăn mòn, tuổi thọ cao:
Thép không gỉ 304/316 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời (ăn mòn trong khí quyển, xói mòn axit hữu cơ/vô cơ). Chất kết dính còn cách ly độ ẩm và hóa chất hơn nữa, khiến nó phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc ăn mòn (ví dụ: máy móc thực phẩm, các cơ sở ngoài trời).

Độ chính xác cao, lắp đặt dễ dàng:
Ổ cắm lục giác (tuân theo tiêu chuẩn ISO 4762) vừa khít với cờ lê/dụng cụ điện, đảm bảo hiệu suất truyền mô-men xoắn cao (mô-men xoắn cực đại: 15N·m). Đầu nhọn cho phép định vị và lắp nhanh vào các lỗ lắp, lý tưởng cho việc lắp ráp có độ chính xác cao (ví dụ: thiết bị điện tử, máy móc chính xác).

Độ bền cao, thích hợp cho tải nặng:
Thép không gỉ có độ bền kéo ≥520MPa (304)/ ≥550MPa (316), có khả năng chịu được tải trọng từ trung bình đến nặng (ví dụ: thiết bị cơ khí, bộ phận xe & tàu) mà không bị biến dạng hoặc gãy.

Dịch vụ tùy chỉnh:
Nhà máy hỗ trợ tùy chỉnh không theo tiêu chuẩn (ví dụ: điều chỉnh màu dính, thông số chỉ, độ dài) và cung cấp mẫu miễn phí để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của khách hàng (ví dụ: cố định bộ phận không đều, môi trường ăn mòn cao).

Trường ứng dụng

Phụ tùng ô tô: Được sử dụng để cố định các bộ phận của động cơ (ví dụ: đầu xi-lanh, trục cam), các bộ phận khung gầm (ví dụ: giá treo, trục truyền động) và các bộ phận bên trong (ví dụ: bảng điều khiển, ghế ngồi). Thiết kế chống rung, chống lỏng đảm bảo xe vận hành ổn định.

Máy móc & Thiết bị: Được sử dụng để sửa chữa trục chính của máy công cụ, máy bơm, quạt và máy nén. Cấu trúc chống nới lỏng kép chống lại sự rung động của thiết bị, ngăn ngừa các hỏng hóc cơ học do nới lỏng vít.

Thiết bị điện tử: Được sử dụng để cố định bộ phận bên trong điện thoại di động, máy tính và thiết bị liên lạc (ví dụ: trạm gốc, công tắc). Việc lắp ráp có độ chính xác cao không ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị và thiết kế chống nới lỏng giúp ngăn chặn sự dịch chuyển của bộ phận.

Thiết bị gia dụng: Dùng để lắp ráp máy giặt, điều hòa, tủ lạnh. Thiết kế chống ăn mòn và chống nới lỏng phù hợp với môi trường ẩm ướt (ví dụ: phòng tắm, nhà bếp), đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.

Vật liệu xây dựng công nghiệp: Được sử dụng để kết nối trong các tòa nhà kết cấu thép, giàn giáo và cơ sở đường sắt. Thiết kế có độ bền cao và chống nới lỏng chịu được tải trọng lớn và độ rung, đảm bảo an toàn cho kết cấu.
Gửi yêu cầu
Vui lòng gửi yêu cầu của bạn trong biểu mẫu dưới đây. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 24 giờ..
Sản phẩm liên quan