Sản phẩm

Vít thép không gỉ phủ keo

Vít thép không gỉ phủ keo (bí danh: Vít bộ dính, Vít máy phủ keo) là loại ốc vít có độ chính xác cao được thiết kế cho các ứng dụng chống rung và chống nới lỏng, kết hợp chức năng khóa cơ học và chống nới lỏng hóa học. Được chế tạo từ thép không gỉ cao cấp 304/201 (chứa crom và niken, chống oxy hóa, kháng axit-kiềm), vít được xử lý bằng keo kỵ khí màu xanh lam (dán vào phần giữa của ren). Chất kết dính lấp đầy khe hở ren, tạo thành cấu trúc khóa kép "cơ học + hóa học" để ngăn chặn hiệu quả tình trạng lỏng lẻo do rung, va đập hoặc tháo rời nhiều lần.

Mô tả sản phẩm
Vít thép không gỉ phủ keo (bí danh: Vít bộ dính, Vít máy phủ keo) là loại ốc vít có độ chính xác cao được thiết kế cho các ứng dụng chống rung và chống nới lỏng, kết hợp chức năng khóa cơ học và chống nới lỏng hóa học. Được chế tạo từ thép không gỉ cao cấp 304/201 (chứa crom và niken, chống oxy hóa, kháng axit-kiềm), vít được xử lý bằng keo kỵ khí màu xanh lam (dán vào phần giữa của ren). Chất kết dính lấp đầy khe hở ren, tạo thành cấu trúc khóa kép "cơ học + hóa học" để ngăn chặn hiệu quả tình trạng lỏng lẻo do rung, va đập hoặc tháo rời nhiều lần.
Sản phẩm có thiết kế đầu nhọn ổ cắm hình lục giác: đầu nhọn cho phép định vị và lắp vào các lỗ lắp nhanh chóng, trong khi ổ cắm hình lục giác (tuân thủ ISO 4762) phù hợp với cờ lê/dụng cụ điện để lắp đặt thuận tiện và truyền mô-men xoắn cao.
Lý tưởng cho trang trí nhà cửa, vật liệu xây dựng công nghiệp, thiết bị y tế, công nghiệp thực phẩm, phụ tùng xe cộ và tàu thủy cũng như các ngành truyền thông có yêu cầu nghiêm ngặt về chống lỏng và chống ăn mòn - sản phẩm này đảm bảo độ ổn định của các kết cấu lắp ráp và tránh các mối nguy hiểm về an toàn do nới lỏng vít.
Tham số sản phẩm
Sau đây là các thông số kỹ thuật số liệu phổ biến (có sẵn tùy chỉnh không chuẩn, ví dụ: điều chỉnh độ dài ren, vị trí dính):
Đường kính ren danh nghĩa (M) Chiều dài danh nghĩa (mm) Khoảng cách (mm) Kích thước ổ cắm lục giác (mm) Vị trí dính Chiều rộng keo (mm)
M5 5 0.8 2.5 Giữa sợi chỉ 1.0-2.0
M6 5 1.0 3.0 Giữa sợi chỉ 1.0-2.0
M6 8 1.0 3.0 Giữa sợi chỉ 1.0-2.0
M8 8 1.25 4.0 Giữa sợi chỉ 1.5-2.5

Lưu ý: Thông số kỹ thuật được biểu thị bằng "Đường kính ren danh nghĩa×Chiều dài" (ví dụ: M6×8 có nghĩa là đường kính ren danh nghĩa 6 mm, chiều dài 8 mm); cao độ tuân thủ ISO 68-1 và kích thước ổ cắm hình lục giác phù hợp với các công cụ phổ quát.
Tính năng sản phẩm
Chống nới lỏng kép, đáng tin cậy và ổn định:
Chất kết dính kỵ khí màu xanh lấp đầy khe hở ren, tạo ra cấu trúc chống nới lỏng kép "khóa cơ học + liên kết hóa học". Điều này giúp cải thiện khả năng chống rung và va đập lên hơn 50% so với vít thông thường, đảm bảo không bị lỏng ngay cả trong môi trường rung tần số cao (ví dụ: động cơ ô tô, trục máy công cụ).

Chống ăn mòn, tuổi thọ cao:
Thép không gỉ 304/201 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời (ăn mòn trong khí quyển, xói mòn axit hữu cơ/vô cơ). Chất kết dính còn cách ly độ ẩm và hóa chất hơn nữa, khiến nó phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc ăn mòn (ví dụ: máy móc thực phẩm, các cơ sở ngoài trời).

Độ chính xác cao, lắp đặt dễ dàng:
Ổ cắm lục giác (tuân theo tiêu chuẩn ISO 4762) vừa khít với cờ lê/dụng cụ điện, đảm bảo hiệu suất truyền mô-men xoắn cao (mô-men xoắn cực đại: 15N·m). Đầu nhọn cho phép định vị và lắp nhanh vào các lỗ lắp, lý tưởng cho việc lắp ráp có độ chính xác cao (ví dụ: thiết bị điện tử, máy móc chính xác).

Độ bền cao, thích hợp cho tải nặng:
Thép không gỉ có độ bền kéo ≥520MPa (304)/ ≥500MPa (201), có khả năng chịu được tải trọng từ trung bình đến nặng (ví dụ: thiết bị cơ khí, bộ phận xe & tàu) mà không bị biến dạng hoặc gãy.

Dịch vụ tùy chỉnh:
Nhà máy hỗ trợ tùy chỉnh không theo tiêu chuẩn (ví dụ: điều chỉnh màu dính, thông số chỉ, độ dài) và cung cấp mẫu miễn phí để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của khách hàng (ví dụ: cố định bộ phận không đều, môi trường ăn mòn cao).

Trường ứng dụng


Trang trí nhà cửa: Được sử dụng để lắp ráp đồ nội thất (ví dụ: ghế sofa, tủ quần áo, giá sách) để cố định các đầu nối (ví dụ: bản lề, cầu trượt). Thiết kế chống nới lỏng đảm bảo độ ổn định của đồ nội thất, đồng thời chất liệu thép không gỉ mang tính thẩm mỹ và chống ăn mòn.

Vật liệu xây dựng công nghiệp: Được sử dụng để kết nối trong các tòa nhà kết cấu thép, giàn giáo và cơ sở đường sắt. Thiết kế có độ bền cao và chống nới lỏng chịu được tải trọng lớn và độ rung, đảm bảo an toàn cho kết cấu.

Thiết bị y tế: Được sử dụng để cố định các thiết bị y tế (ví dụ: bàn mổ, thiết bị hình ảnh, thiết bị phục hồi chức năng). Thép không gỉ 304 tuân thủ các yêu cầu vệ sinh y tế (không lọc chất độc hại) và thiết kế chống lỏng đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.

Công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng để lắp ráp máy móc chế biến thực phẩm (ví dụ: máy đóng gói, dây chuyền băng tải, máy trộn). Thép không gỉ 304 có khả năng chống ăn mòn (chống xói mòn nguyên liệu thô thực phẩm) và dễ lau chùi, tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh cấp thực phẩm GB 14930.1.

Phụ tùng xe & tàu: Được sử dụng để cố định các bộ phận động cơ (ví dụ: đầu xi lanh, trục cam), các bộ phận khung gầm (ví dụ: giá treo, trục truyền động) trong ô tô/tàu thủy. Thiết kế chống rung và chống nới lỏng đảm bảo hoạt động ổn định.

Ngành Truyền thông: Được sử dụng để cố định bộ phận bên trong trong thiết bị liên lạc (ví dụ: trạm gốc, bộ chuyển mạch, bộ định tuyến). Việc lắp ráp có độ chính xác cao không ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị và thiết kế chống nới lỏng giúp ngăn chặn sự dịch chuyển của bộ phận.
Gửi yêu cầu
Vui lòng gửi yêu cầu của bạn trong biểu mẫu dưới đây. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 24 giờ..
Sản phẩm liên quan